Hướng dẫn xin giấy phép lao động cho người nước ngoài tại Việt Nam 2026 (Nghị định 219/2025 mới nhất)
1. Có bắt buộc xin giấy phép lao động không?
Nguyên tắc là bắt buộc. Người nước ngoài làm việc cho doanh nghiệp, tổ chức tại Việt Nam, trừ trường hợp được miễn theo luật, đều phải có giấy phép lao động. Làm việc không có giấy phép là vi phạm: người lao động có thể bị phạt tiền, thậm chí trục xuất; người sử dụng lao động cũng bị xử phạt. Một số người thuộc diện “miễn”, nhưng đa số vẫn phải xin Giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động hoặc thực hiện nghĩa vụ báo cáo.
2. Thay đổi lớn về giấy phép lao động 2025–2026
Theo Nghị định 219/2025:
- Cơ quan thẩm quyền thống nhất là UBND cấp tỉnh; cơ quan quản lý ở trung ương chuyển về Bộ Nội vụ;
- Đơn giản hoá quy trình, gộp báo cáo giải trình nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài vào hồ sơ xin giấy phép, không còn yêu cầu bước đăng tuyển lao động Việt Nam riêng;
- Giấy phép lao động chỉ được gia hạn một lần, tối đa 2 năm;
- Người có giấy phép có thể làm việc tại nhiều tỉnh/thành(phải báo cáo trước);
- Ngoài bằng cấp và kinh nghiệm, còn chấp nhận chứng chỉ hành nghề, thư xác nhận kinh nghiệm làm việc.
3. Những ai được miễn giấy phép lao động?
Theo Điều 7 Nghị định 219/2025, các trường hợp miễn thường gặp: nhà đầu tư/người góp vốn (chủ sở hữu công ty TNHH, hoặc thành viên góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên; chủ tịch hoặc thành viên HĐQT công ty cổ phần góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên); người chịu trách nhiệm thành lập hiện diện thương mại (văn phòng đại diện, chi nhánh, địa điểm kinh doanh); người di chuyển nội bộ doanh nghiệp (thuộc 11 ngành dịch vụ trong cam kết WTO, đã làm việc cho doanh nghiệp nước ngoài đó từ 12 tháng trở lên); chuyên gia/tư vấn dự án ODA; chuyên gia cao cấp vào ngắn hạn dưới 30 ngày…
Lưu ý: người vừa góp vốn vừa hưởng lương hoặc ký hợp đồng lao động có thể không được coi là miễn; đa số trường hợp miễn vẫn phải làm Giấy xác nhận miễn hoặc báo cáo trước khi bắt đầu làm việc ít nhất 3 ngày làm việc.
4. Điều kiện được cấp
Người lao động nước ngoài chia theo vị trí thành bốn nhóm: chuyên gia, nhà quản lý, giám đốc điều hành, lao động kỹ thuật, mỗi nhóm có yêu cầu khác nhau về trình độ và kinh nghiệm. Phải đủ 18 tuổi, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, đủ sức khoẻ và không có án tích.
5. Hồ sơ cần chuẩn bị
Văn bản giải trình nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài và hồ sơ đề nghị (Mẫu số 03); bản sao hộ chiếu còn hiệu lực; giấy khám sức khoẻ; phiếu lý lịch tư pháp (cấp ở nước ngoài cần hợp pháp hoá lãnh sự hoặc Apostille); giấy tờ chứng minh trình độ, kinh nghiệm hoặc chứng chỉ hành nghề (giấy tờ nước ngoài cần hợp pháp hoá và dịch công chứng); ảnh mới…
6. Quy trình và thời gian
- Người sử dụng lao động nộp hồ sơ trực tuyến qua Cổng dịch vụ công quốc gia (kèm giải trình nhu cầu);
- UBND cấp tỉnh thẩm định;
- Cấp trong 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Sau khi có giấy phép lao động mới làm tiếp thẻ tạm trú (TRC).
Thời gian và chi phí chỉ tham khảo, có thể thay đổi.
7. Thời hạn và gia hạn
Thời hạn tối đa 2 năm, gắn với thời hạn hợp đồng lao động. Hết hạn được gia hạn một lần, tối đa 2 năm; sau đó thường phải xin cấp giấy phép lao động mới.
8. Một giấy phép có làm việc ở nhiều tỉnh được không?
Được. Người có giấy phép hợp lệ có thể làm việc tại nhiều tỉnh, nhưng người sử dụng lao động phải báo cáo trước ít nhất 3 ngày làm việc mỗi lần đến tỉnh khác làm việc, với cơ quan có thẩm quyền nơi đó: họ tên, quốc tịch, số hộ chiếu, số giấy phép, thời gian bắt đầu–kết thúc…
9. Không có giấy phép lao động thì rủi ro gì?
Người lao động: bị xử phạt hành chính, thu hồi giấy phép, nặng thì trục xuất; người sử dụng lao động: bị phạt tiền, ảnh hưởng việc dùng lao động về sau và uy tín doanh nghiệp. Nghị định 219 cũng quy định rõ các trường hợp thu hồi giấy phép lao động và giấy xác nhận miễn. Nên hoàn tất thủ tục tuân thủ trước khi vào làm.
10. Có giấy phép rồi có cần làm thẻ tạm trú (TRC)?
Thường là cần. Giấy phép lao động giải quyết “làm việc hợp pháp”, còn thẻ tạm trú (TRC) giải quyết “cư trú dài hạn hợp pháp”. Người lao động có giấy phép thường được xin thẻ tạm trú có thời hạn tương ứng với giấy phép.
11. Tự làm hay thuê dịch vụ?
Giấy phép lao động liên quan tới xác định vị trí, hợp pháp hoá giấy tờ, báo cáo liên tỉnh và quản lý thời hạn, lại đúng lúc quy định mới vừa áp dụng. Đông Nam Á (visanhapcanh.com) cung cấp dịch vụ trọn gói tiếng Việt / Anh / Trung, bao gồm giấy phép lao động, giấy xác nhận miễn, thẻ tạm trú và thành lập công ty FDI.
- Hotline: 0962.220.666 / 0982.261.661
- Email: lienhe@dongnamavisa.vn
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Người nước ngoài làm việc có bắt buộc xin giấy phép lao động không?
Nguyên tắc là bắt buộc, trừ trường hợp miễn theo luật.
Xin giấy phép mất bao lâu?
Trong 10 ngày làm việc kể từ khi đủ hồ sơ.
Cơ quan có thẩm quyền?
Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
Nhà đầu tư có được miễn không?
Chủ sở hữu/góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên có thể được miễn, nhưng đa số vẫn phải làm giấy xác nhận miễn.
Giấy phép có thời hạn bao lâu?
Tối đa 2 năm, gia hạn một lần (tối đa 2 năm).
Căn cứ pháp lý?
Nghị định 219/2025/NĐ-CP (hiệu lực 07/8/2025).
Bài viết dựa trên pháp luật Việt Nam hiện hành năm 2026, mang tính tham khảo, không phải ý kiến pháp lý chính thức. Phí và thời gian chỉ tham khảo, có thể thay đổi; vui lòng liên hệ Đông Nam Á cho từng trường hợp.
Cần hỗ trợ xin giấy phép lao động?
Từ giải trình nhu cầu, giấy phép lao động, giấy xác nhận miễn đến thẻ tạm trú, Đông Nam Á hỗ trợ trọn gói tiếng Việt / Anh / Trung.
Tư vấn miễn phí